XENOVAX &
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-04462
- Ngày nộp đơn
- 27/01/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Màu đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Adong B-306, Sagimakgol-ro 45beon-gil 14, Jungwon-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do 13209, Korea
Đại diện SHCN
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Mô nuôi cấy sinh học dùng cho thú y; chế phẩm vi khuẩn học dùng cho thú y; chế phẩm vi sinh dùng cho mục đích thú y hoặc y tế; vắc xin dùng cho vật nuôi; vắc xin virus; vắc xin; tá dược bổ sung cho vắc xin; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; thuốc thử hóa học để chẩn đoán bệnh trong thú y; chế phẩm chẩn đoán dùng cho thú y; chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung dinh dưỡng theo khẩu phần cho động vật; chất bổ sung protein cho động vật; dược phẩm dùng cho động vật; chất bổ sung theo khẩu phần vào thức ăn cho động vật; chất bổ sung vitamin và khoáng chất cho thú cưng; chất bổ sung theo khẩu phần cho thú cưng; vòng cổ chống ký sinh trùng cho động vật; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; chất liệu hóa học để chẩn đoán bệnh dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; vắc xin dùng cho động vật; chế phẩm dược điều trị da cho động vật; chất bổ sung vào khẩu phần ăn cho động vật có chứa thuốc; dầu gội cho thú cưng có chứa thuốc; máu dùng cho mục đích y tế; hóc môn dùng cho y tế; chế phẩm enzym dùng cho y tế; chế phẩm dược. (Veterinary biological tissue cultures; veterinary bacteriological preparations; microbiological preparations for medical or veterinary purposes; livestock vaccines; viral vaccines; vaccines; vaccine adjuvants; biological preparations for medical or veterinary purposes; diagnostic reagents for veterinary use; diagnostic preparations for veterinary use; diagnostic agents for medical purposes; nutritional supplements for animal feed; protein supplements for animals; animal pharmaceuticals; veterinary additives for animal feed; vitamin and mineral supplements for pets; dietary supplements for pets; antiparasitic collars for animals; chemical preparations for medical or veterinary purposes; reagents and media for medical and veterinary diagnosis; animal vaccines; animal skin treatment preparations; medical animal feed supplements; medicated pet shampoos; medical blood; medical hormones; medical enzyme preparations; pharmaceutical preparations).
Nhóm 42
Nghiên cứu về vi khuẩn; nghiên cứu và triển khai sản phẩm vắc xin và dược phẩm; nghiên cứu và phân tích hóa học. (Bacteriological research; research and development of vaccines and pharmaceuticals; chemical research and analysis).
Nhóm 44
Chăm sóc sức khỏe; dịch vụ kiểm tra sức khỏe; tư vấn về dược phẩm; cho thuê thiết bị y tế và thiết bị chăm sóc sức khỏe. (Health care; health check-up services; provision of pharmaceutical information; rental of medical and healthcare equipment).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ