Joyoung 九阳
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-07653
- Ngày nộp đơn
- 13/02/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
NO.999 MEILI ROAD, HUAIYIN DISTRICT, JINAN CITY 250000, SHANDONG PROVINCE, CHINA
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Robot cắt cỏ; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy đóng gói thực phẩm; máy nhào; thiết bị cơ-điện để chế biến đồ uống; máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy giặt [xưởng giặt]; rô bốt công nghiệp; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; máy làm sạch bằng hơi nước cho mục đích gia dụng. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: Lawn mower robot; food preparation machines, electromechanical; machines for packaging food; mixing machines; beverage preparation machines, electromechanical; coffee grinders, other than hand-operated; washing machines [laundry]; industrial robots; machines and apparatus for cleaning, electric; steam cleaners for household purposes.)
Nhóm 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện; tông đơ cắt tóc; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; dao; kéo; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; tông đơ cắt tóc, dùng điện; bàn là quần áo. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: Hand tools, hand-operated; razors, electric or non-electric; nail clippers, electric or non-electric; hair clippers; hand implements for hair curling; knives; scissors; table cutlery [knives, forks and spoons]; hair clippers, electric; clothes irons.)
Nhóm 9
Chương trình máy tính, ghi sẵn; máy vi tính có thể đeo; rô-bốt hiện diện từ xa; điện thoại thông minh; rô bốt người máy có chức năng giao tiếp và học tập sử dụng để hỗ trợ và giải trí cho con người; người máy giám sát an ninh; rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo sử dụng trong nghiên cứu khoa học; người máy dùng trong giảng dạy; pin điện; robot hình người có trí tuệ nhân tạo để sử dụng trong việc dọn dẹp và giặt giũ trong gia đình. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: Computer programs, recorded; wearable computers; telepresence robots; smartphones; humanoid robots having communication and learning functions for assisting and entertaining people; security surveillance robots; humanoid robots with artificial intelligence for use in scientific research; teaching robots; batteries, electric; humanoid robots with artificial intelligence for use in household cleaning and laundry.)
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; người máy dùng trong phẫu thuật; máy đo huyết áp; thiết bị xoa bóp; ghế mát-xa tích hợp thiết bị mát-xa; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị phóng điện trị liệu; bơm dùng để hút sữa mẹ; robot hỗ trợ đi bộ đeo được dùng trong y tế. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: medical apparatus and instruments; surgical robots; blood pressure monitors; massage apparatus; massage chairs with built-in massage apparatus; dental apparatus and instruments; physiotherapy apparatus; galvanic therapeutic appliances; breast pumps; wearable walking assistive robots for medical purposes.)
Nhóm 11
Dụng cụ nấu nướng dùng điện; máy pha cà phê, dùng điện; nồi nấu dùng điện; thiết bị và máy làm lạnh; máy và thiết bị làm sạch không khí; máy sấy tóc; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; đèn; lò sưởi, dùng điện. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: cooking utensils, electric; Coffee machines, electric; electric cooking pots; refrigerating apparatus and machines; air purifying apparatus and machines; hair driers; sanitary apparatus and installations; water purifying apparatus and machines; lamps; radiators, electric.)
Nhóm 21
Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; nồi nấu, không dùng điện; cốc; bình để uống; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; bàn chải đánh răng; dụng cụ rửa mặt dùng điện; máng ăn cho thú cưng; hộp rải ổ rơm tự động cho thú cưng. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: containers for household or kitchen use; tableware, other than knives, forks and spoons; Cooking pots, non-electric; cups; drinking vessels; coffee services [tableware]; toothbrushes; electric facial cleansers; feeding vessels for pets; automatic litter boxes for pets.)
Nhóm 36
Bảo lãnh phát hành bảo hiểm; đầu tư vốn; quản lý tài chính; cung cấp thông tin tài chính; dịch vụ tài chính; quản lý bất động sản; dịch vụ môi giới hải quan về tài chính; dịch vụ bảo lãnh tài chính; quyên góp quĩ từ thiện; ủy thác tài sản [tài chính]. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: insurance underwriting; capital investment; financial management; Providing financial information; financing services; real estate management; financial customs brokerage services; surety services; charitable fund raising; fiduciary.)
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền