TAN XIAN ZHE
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-07659
- Ngày nộp đơn
- 13/02/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Xindaijia Village, Xietang Town, Shangyu, Shaoxing, Zhejiang, China
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 12
Phương tiện giao thông chạy điện; xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray; máy bay trực thăng mini điều khiển từ xa có gắn camera; thiết bị bay để quay phim; thiết bị bay để chụp ảnh từ trên không, không phải đồ chơi; xe đẩy trẻ em. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Electric vehicles; vehicles for locomotion by land, air, water or rail; helicams; camera drones; non-toy drone for aerial photography; pushchairs).
Nhóm 18
Vải da; túi; ô; ô ngoài trời; gậy chống khi đi bộ; phụ kiện yên cương. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Leathercloth; bags; umbrellas; outdoor umbrella; walking sticks; harness fittings.
Nhóm 21
Dụng cụ nhà bếp; nồi và chảo nấu ăn mang đi được, không dùng điện, phù hợp cho mục đích cắm trại; vật dụng đỡ vỉ nướng; bình để uống; xô; bình cách điện. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Kitchen utensils; portable cooking pots and pans, non-electric, for camping use; grill supports; drinking vessels; buckets; insulating flasks).
Nhóm 24
Vải; khăn tắm bằng vải; tấm trướng treo tường làm bằng vải; túi ngủ; tấm trải dùng cho dã ngoại; tấm lót bằng vải. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Cloth; textile towel; wall hangings of textile; sleeping bags; picnic blankets; place mats of textile).
Nhóm 25
Quần áo; giày; mũ; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn quàng cổ. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: Clothing; shoes; hats; hosiery; gloves [clothing]; scarves).
Nhóm 27
Tấm thảm; chiếu; thảm trải sàn; thảm yoga; thảm tập thể dục; thảm chống trơn. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: Carpets; mats; floor mats; yoga mats; gymnastic mats; non-slip mats).
Nhóm 28
Bóng cho trò chơi; dây đeo dùng cho người leo núi; ván lướt sóng (tư thế đứng); ván trượt tuyết; vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao]; dụng cụ câu cá. (Danh mục sản phẩm/ dịch vụ tham khảo bằng tiếng Anh: Balls for games; climbers' harness; surfboards; skis; knee guards [sports articles]; fishing tackle).
Nhóm 35
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; marketing; tư vấn quản lý nhân sự. (Danh mục dịch vụ bằng tiếng Anh: Presentation of goods on communication media, for retail purposes; advertising; business management assistance; sales promotion for others; marketing; personnel management consultancy).
Tiến trình xử lý
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ