SPREAD THE JOY JERGENS
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-10665
- Ngày nộp đơn
- 13/03/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
14-10, Nihonbashi Kayabacho 1-chome, Chuo-ku, Tokyo, Japan
20 đơn khác
ORIBE
ORIBE
SHADON
STARE
EYE SIGNALIZER
Wellness Loop MegRhythm [megurizumu]
Kids Stamp
MOTTO
Mushi wrap
Laurier
CRYSTAL POD
SKIN CONDUCTOR
Curél
fine fiber
SWORD OF TEARS
SUQQU GLOWING BALM
S Q
Mos Shooter
Nhãn hiệu hình
SUQQU MONO LOOK EYES
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh cá nhân; xà phòng; dầu gội; kem dưỡng da; dầu xả; chế phẩm để tắm; muối tắm; kem dưỡng mắt; chế phẩm mỹ phẩm chăm sóc da; kem tắm; xà phòng bánh; sữa rửa mặt tạo bọt; chế phẩm làm sạch da; nước hoa; tinh dầu; kem dưỡng da; kem dưỡng da mặt; sữa dưỡng da; chế phẩm chống nắng; chế phẩm làm rám nắng (mỹ phẩm); nước rửa tay dạng lỏng; chế phẩm tẩy rửa; chế phẩm đánh bóng; chế phẩm mài mòn; kem đánh răng; hương trầm; mỹ phẩm dành cho động vật; chế phẩm làm thơm không khí; bông tẩy trang cho mục đích trang điểm; khăn lau tẩm chế phẩm làm sạch; khăn giấy tẩm nước thơm mỹ phẩm; chất chống đổ mồ hôi (mỹ phẩm); chất khử mùi cá nhân. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Cosmetics; toiletries preparations; soaps; shampoos; lotions; conditioners; bath preparations; bath salt; eye cream; cosmetic preparations for skin care; shower cream; cakes of soap; foam cleaners; skin cleansing preparations; perfumery; essential oils; skin creams; face creams; skin lotions; sunscreen preparations; sun-tanning preparations (cosmetics); liquid hand wash; cleaning preparations; polishing preparations; grinding preparations; dentifrices; incense; cosmetics for animals; air fragrance preparations; cotton sticks for cosmetic purposes; cleaning wipes; lotions (tissues impregnated with cosmetic); anti-perspirants (cosmetics); deodorants for personal use).
Tiến trình xử lý
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ