SunriseSports
Trạng thái
1902Thông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-11550
- Ngày nộp đơn
- 04/10/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
9 Kaki Bukit Crescent, Kaki Bukit Tech Park 1, Singapore 416240
20 đơn khác
COSMIC
Sportslife
DryKnit
BNCE
TruGel
DryLoom
SonicSmash
NovaDrive
Apios
Propulse
AlphaBlast
TruGuard
Cloudstrike
Gravion
Aeroslice
Rallmaster
LightWarp
Riposte
HyperBounce
TruNitro
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 18
Túi xách tay; vali; túi du lịch; túi dùng ở bãi biển; ba lô; túi xách thể thao; túi dùng cho thể thao; vali xách tay; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; dây đeo vai bằng da thuộc; ví đựng danh thiếp; cặp bằng da thuộc hoặc giả da; tay cầm của va li; bao da để móc chìa khóa; ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; ô; ô che nắng (Handbags; suitcases; travelling bags; beach bags; backpacks; athletic bags; bags for sports; valises; briefcases; leather shoulder belts; card cases [notecases]; cases of leather or leatherboard; suitcase handles; leather key cases; vanity cases, not fitted; umbrellas; parasols).
Nhóm 25
Giày; giầy thể thao; dép; dép đi trong nhà; giày cao cổ; túi bọc làm ấm chân [không dùng điện]; miếng lót gót cho đồ đi ở chân (không dùng cho mục đích chỉnh hình); miếng lót bên trong giày (không dùng cho mục đích chỉnh hình); bộ phận chống trượt dùng cho đồ đi chân; miếng đệm lót giày không dùng cho mục đích chỉnh hình; mũi giày; tất ngắn cổ; đế cho đồ đi chân; lưỡi gà hoặc dây kéo cho giày và giày cao cổ (bộ phận của đồ đi ở chân); diềm bao quanh mũi cho đồ đi chân; bọc ngoài giày, không dùng cho mục đích y tế; quần áo thể thao; áo thun có cổ (áo polo); áo cánh; áo khoác [trang phục]; áo ngoài mặc chui đầu; áo gi lê; bộ quần áo thể thao; quần dài; quần lót; quần dài thể thao; ca vát; tất dài; quần ống bó [đồ giữ ấm chân]; quần ống bó [quần dài]; quần áo lót; mũ; mũ lưỡi trai dùng trong thể thao; lưỡi trai/tấm che nắng [đồ đội đầu]; quần áo thể thao; quần áo bơi; váy; thắt lưng [trang phục]; khăn quàng cổ; khăn choàng; quần áo bằng vải jean; áo thun ngắn tay; quần soóc; áo may ô/áo lót; áo sơ mi; áo choàng; áo mưa; áo len dài tay (Shoes; sports shoes; sandals; slippers; boots; footmuffs, not electrically heated; heel inserts for footwear (other than orthopaedic); insoles (other than orthopaedic); non-slipping devices for footwear; shoe inserts for non-orthopedic purposes; shoe uppers; socks; soles for footwear; tongue or pullstrap for shoes and boots (parts of footwear); welts for footwear; shoe covers, other than for medical purposes; clothes for sports; polo shirts; blouses; jackets [clothing]; jumpers [pullovers]; vests; tracksuits; pants; underpants; sports pants; neckties; stockings; leggings [leg warmers]; leggings [trousers]; underwear; hats; sports caps; visors [headwear]; sportswear; swimming trunks; skirts; belts [clothing]; scarves; shawls; jeans [clothing]; t-shirts; shorts; singlets; shirts; overcoats; raincoats; sweaters).
Nhóm 35
Quảng cáo; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; hỗ trợ quản trị kinh doanh; chức năng văn phòng; dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ chuyên về túi xách, quần áo, đồ đi chân; dịch vụ cửa hàng bán lẻ trực tuyến chuyên về túi xách, quần áo, đồ đi chân (Advertising; business management assistance; business administration assistance; office functions; wholesale and retail store services featuring bag, clothing, headwear; online retail store services featuring bag, clothing, headwear).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Nộp đơn
Đang giải quyết