HSAK
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-12234
- Ngày nộp đơn
- 23/03/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 31 Anfu Road, Gaoqiao Subdistrict, Huangyan District, Taizhou, Zhejiang Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Chi tiết bằng kim loại cho đồ gỗ; van ống nước bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; khóa cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim]; móc treo quần áo bằng kim loại; khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Fittings of metal for furniture; water-pipe valves of metal; building materials of metal; buckles of common metal [hardware]; clothes hooks of metal; locks of metal, other than electric).
Nhóm 11
Thiết bị và máy làm lạnh; hệ thống điều hoà không khí; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; phụ kiện bồn tắm; vòi nước; miệng ống thoát nước sàn [dẫn nước đến hệ thống thoát nước chung]. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Refrigerating apparatus and machines; air conditioning installations; water purifying apparatus and machines; bath fittings; taps [faucets]*; floor drains).
Nhóm 21
Dụng cụ nhà bếp; bàn chải vệ sinh; bộ đựng đồ gia vị; thùng rác cho mục đích gia dụng; vòng và thanh treo khăn tắm; giàn phơi đồ giặt. (Danh mục sản phẩm bằng tiếng Anh: Kitchen utensils; toilet brushes; spice sets; trash containers for household purposes; rails and rings for towel; drying racks for laundry).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Nộp đơn
Đang giải quyết