SUPER TRIBE & Logo

SUPER TRIBE &

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2026-13467
Ngày nộp đơn
30/03/2026
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Chủ đơn / Chủ bằng

Haoxin Textile Technology (Fujian) Group Co., Ltd.

No. 592-594, Nanyang Road, Fengli Street, Shishi City, Quanzhou, Fujian 362799, China

Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.

Đại diện SHCN

Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Và Sở Hữu Trí Tuệ INTERFIVE

Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

18

Nhóm 18

Túi du lịch; túi có bánh xe để đi mua hàng; túi dùng cho người đi cắm trại; túi dùng cho thể thao; va li có gắn động cơ; ba lô; túi đựng (bao); va li có gắn bánh xe; gậy leo núi; gậy chống khi đi bộ. (Travelling bags; wheeled shopping bags; bags for campers; bags for sports; motorized suitcases; rucksacks; bags; suitcases with wheels; mountaineering sticks; walking sticks).

20

Nhóm 20

Gối; tấm đệm (tấm trải) để ngủ; xe đẩy tay (đồ đạc); giá để đồ đạc; gối ôm (gối dài); đệm dùng khi đi cắm trại; đệm (nệm); ghế dài; đồ đạc có thể bơm phồng; đồ dùng cho giường (trừ đồ vải); ghế ngồi. (Pillows; sleeping pads; trolleys [furniture]; shelving units; bolsters; camping mattresses; cushions; chaise longues; inflatable furniture; bedding, except linen; seats).

25

Nhóm 25

Quần áo (trang phục); áo choàng ngoài; áo khoác ngoài (trang phục); áo gi lê (áo chẽn không tay); bộ quần áo tắm; giầy; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; trang phục dệt kim; găng tay (trang phục); thắt lưng (trang phục). (Clothing; coats; stuff jackets [clothing]; waistcoats; bathing suits; shoes; caps being headwear; hosiery; gloves [clothing]; belts [clothing]

Phân loại hình

01.15.15 (7) 18.03.21 (7) 18.03.23 (7) 26.01.01 (7) 26.01.10 (7)

Tiến trình xử lý

Nộp đơn

30/03/2026 Nộp đơn

Đang giải quyết

07/04/2026 Đang giải quyết

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay