ZINZIN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2006-00163
- Filing Date
- 05/01/2006
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0108912-000
- Registration Date
- 11/09/2008
- Expiry Date
- 05/01/2036
- Publication Number
- VN-4-2006-00163
- Publication Date
- 27/10/2008
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Nam Phổ Yên, phường Trung Thành, tỉnh Thái Nguyên
20 other applications
MoriHi
MoriHi
MoriHi
KINU
KAZE
TAKUMI
Profes
MONU
MONU Sweetened Yogurt Sữa Chua Có Đường [Yo-gư-rư-to: Sữa chua]
MONU Sweetened Yogurt Sữa Chua Có Đường [Yo-gư-rư-to: Sữa chua]
MONU Drinking Yogurt Sữa Chua Uống Có Đường Sweetened [no-mư-yo-gư-rư-tô: sữa chua uống]
MONU NƯỚC UỐNG COLLAGEN Collagen Drink Vị Đào Peach Flavor [cô-ra-gen đồ-rin-cư]
SỮA TRÁI CÂY zinzin HƯƠNG NHO HIP HOP THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ DÂU 10 THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ DÂU HIP HOP THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ CAM THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ CAM 10 THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ CAM Cool THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ VIỆT QUẤT 10 THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
SỮA TRÁI CÂY zinzin VỊ CAM HIP HOP THỨC UỐNG GIÀU CANXI & VITAMIN D3 CĂNG TRÀN NĂNG LƯỢNG Thực phẩm bổ sung [phư-rư-trư-mi-rư-cư: sữa trái cây]
IP Representative
Tầng 3, số 34 Tô Hiến Thành, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Băng đĩa hình.
Class 16
Sách; báo; vở, bút; giấy; mực viết.
Class 29
Sữa và các sản phẩm được chế biến từ sữa: sữa tiệt trùng; sữa thanh trùng; sữa thêm nước trái cây; sữa chua; sữa bột.
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS
997 Biên lai điện tử PS
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ