FOREST ON THE SAND Logo

FOREST ON THE SAND

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2018-00150
Filing Date
03/01/2018
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0355552-000
Registration Date
02/07/2020
Expiry Date
03/01/2028
Publication Number
VN-4-2018-00150
Publication Date
25/08/2020

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh, xanh đen, vàng nhạt, nâu nhạt, cam.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần Tập đoàn Flamingo

Tổ dân phố 18, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng

Công ty cổ phần Flamingo Holding Group

Số 24 Tràng Tiền, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2025-67692 30/12/2025

FLAMINGO world ISLANDS HO NUI COC

C36 C39 C41 C43 C44
1903
VN -4-2025-67693 30/12/2025

FLAMINGO MAISON 108 HO NUI COC

C36 C39 C41 C43 C44
1903
VN -4-2025-47821 19/09/2025

FLAMINGO FOREST RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-47822 19/09/2025

FOREST RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-29059 19/06/2025

HEIMAR HOTELS & RESORTS

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-21860 16/05/2025

COLOR HOME

C36 C37
Đang giải quyết
VN -4-2025-10944 19/03/2025

FLAMINGO MAJESTIC ISLAND RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Đang giải quyết
VN -4-2025-03351 23/01/2025

FLAMINGO HERITAGE Onsen & Resort

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2024-47611 04/10/2024

e M FLAMINGO ELITE MANSION

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2024-32107 12/07/2024

LALA TOWN BY FLAMINGO

C36 C39 C41 C43
Đang giải quyết
VN -4-2024-32108 12/07/2024

LALA TOWN

C36 C39 C41 C43
Đang giải quyết
VN -4-2024-01691 11/01/2024

lalamingo Park

C36 C39 C43
Cấp bằng
VN -4-2024-01692 11/01/2024

LALA ICE-CREAM

C30 C43
1879
VN -4-2024-01693 11/01/2024

STAYLINK

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2024-01694 11/01/2024

Lala Kingdom Park

C41
Cấp bằng
VN -4-2023-21061 24/05/2023

FLAMINGO Golden Hill

C41 C43
Cấp bằng
VN -4-2023-17120 28/04/2023

FLAMINGO IBIZA1

C36 C39 C41 C43 C44
Cấp bằng
VN -4-2022-23214 16/06/2022

Soul OF THE Forest

C41 C43
Cấp bằng
VN -4-2022-20214 30/05/2022

FLAMINGO TRAVEL

C35 C39
Cấp bằng
VN -4-2021-02626 20/01/2021

FLAMINGO LAN HA BAY RESORT

C36 C39 C41 C43 C44
Từ chối

Goods / Services

28

Class 28

Gậy đánh gôn; dụng cụ để sửa tảng cỏ (phụ kiện chơi gôn, túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe; dụng cụ sửa chữa điểm đánh dấu phát bóng (phụ kiện chơi gôn).

35

Class 35

Quảng cáo; đại lý quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; thăm dò dư luận; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo qua thư; quản lý tư liệu bằng máy tính; đại lý thông tin thương mại, kinh doanh; quản lý tệp tin máy tính; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo.

36

Class 36

Đầu tư xây dựng nhà ở để kinh doanh, kinh doanh nhà đất, kinh doanh bất động sản, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.

38

Class 38

Truyền hình, truyền hình cáp; cung cấp quyền truy cập vào mạng internet và truyền tin và hình ảnh có sự hỗ trợ của máy tính; thư điện tử, tin nhắn điện thoại di động.

39

Class 39

Dịch vụ du lịch, du lịch sinh thái.

41

Class 41

Trung tâm chơi game; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; thông tin giải trí; tổ chức các cuộc thi (giáo dục và giải trí); sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình, dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình; dịch vụ thể thao và vui chơi giải trí (gôn; bơi; tennis); dịch vụ câu lạc bộ (giải trí); dịch vụ giải trí; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; cung cấp các tiện nghi sử dụng cho chơi gôn; cho thuê thiết bị thể thao (trừ xe cộ).

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát, dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ cho thuê hội trường hội nghị và phòng cưới.

44

Class 44

Dịch vụ làm đẹp, thẩm mỹ, dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe; dịch vụ tắm hơi và xoa bóp; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh, thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên.

Vienna Classification

01.15.15 (7) 01.15.23 (7) 01.15.24 (7) 03.11.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

03/01/2018 Nộp đơn

4151 Lệ phí cấp bằng

19/05/2020

4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH

22/06/2021

4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

26/11/2021

4312 CB11 Hợp đồng chuyển nhượng

17/02/2023

4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn

17/02/2023

4333 Tài liệu khác

17/02/2023

4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

20/11/2023

4333 Tài liệu khác

16/05/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up