AnVie
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-02216
- Filing Date
- 19/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0520749-000
- Registration Date
- 25/12/2024
- Expiry Date
- 19/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-02216
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 01 Nguyễn Thượng Hiền, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
20 other applications
IPA LIVING
IPAP
IPA PARTNER
CBX
LÁ BỐI
IPA METAHUB
VIETCHARM CỔ TRÀ
Anvie Candle
DSTATION
IPA Group
GRATEFUL LIFE
IPA Solutions
AnVie
CAPRI SANTÉ
SANTÉ
IPACM
IPAI
IPAM Health & Lifestyle Insurance & Wealth
IPA Group
IPAM Solutions
Goods / Services
Class 29
Thịt; thịt lợn ướp; trai, sò, ngao, không còn sống; tôm, không còn sống; động vật giáp xác, không cờn sống; cá [không còn sống]; gia cầm [không còn sống]; thực phẩm trên cơ sở cá; sữa; xúp, canh; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; rau đã được bảo quản; dầu dùng cho thực phẩm.
Class 30
Bánh ngọt; chế phẩm ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; gia vị thập cẩm; tinh bột cho thực phẩm, cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; món ăn điểm tâm từ yến mạch và các loại quả, hạt khô (muesli); gạo; cơm ăn liền; mì sợi; đồ ăn đã được chế biến trên cơ sở mì sợi; xốt cà chua; xốt [gia vị].
Class 35
Dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; giới thiệu sản phẩm, trưng bày sản phẩm.
Class 36
Môi giới bất động sản; đánh giá bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản; mua bán bất động sản.
Class 40
Bảo quản thực phẩm và đồ uống; xông khói thực phẩm; làm đông lạnh thực phẩm; nghiền, ép trái cây.
Class 43
Cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263