Đại Lợi
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-08113
- Filing Date
- 14/03/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0504166-000
- Registration Date
- 23/08/2024
- Expiry Date
- 14/03/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-08113
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ.
Applicant / Owner
Số 7, ngách 114/16 phố Hàm Tử Quan, phường Chương Dương, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
8 other applications
COB-LED
SPO-LED
NANSUNG [nansung]
DONGKUK [dongkuk]
CHAEWON [chaewon]
WONJIN [wonjin]
SUNGHOON [sunghoon]
DAEHWA [daehwa]
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Bàn là; bàn là hơi nước; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao cắt, xén gọt; kéo.
Class 9
Tivi; dây cáp điện; ổ cắm điện; công tắc điện; cầu chì; rơle điện; ắc quy điện; tủ phân phối điện; pin mặt trời; chip [mạch tích hợp]; linh kiện bán dẫn [điện tử]; phần cứng máy tính.
Class 11
Nồi cơm điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi nấu đa năng; chảo rán dùng điện; nồi lẩu điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; lò nướng; bếp nấu; bếp ga; bếp điện; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; tủ lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; thiết bị lọc nước; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; ấm đun nước, dùng điện; máy tạo ẩm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; đèn chiếu sáng; đèn sạc; quạt điện; máy sấy tóc; máy sấy quần áo; bình nước nóng dùng cho nhà tắm; hệ thống và thiết bị vệ sinh.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; chảo rán không dùng điện; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; cốc; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến