NANSUNG [nansung]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14912
- Filing Date
- 26/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0534428-000
- Registration Date
- 19/03/2025
- Expiry Date
- 26/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14912
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn Quốc.
Applicant / Owner
Số 7, ngách 114/16 phố Hàm Tử Quan, phường Chương Dương, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
8 other applications
COB-LED
SPO-LED
DONGKUK [dongkuk]
CHAEWON [chaewon]
WONJIN [wonjin]
SUNGHOON [sunghoon]
DAEHWA [daehwa]
Đại Lợi
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Dây cáp điện; dây cáp đồng trục; cáp điện; cáp sợi quang; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; vỏ bọc cho dây cáp điện; ổ cắm điện; phích cắm điện; công tắc điện; cầu dao điện; cầu chì; dây điện; bộ đổi điện; máy biến thế [điện]; thiết bị đầu cuối [điện]; hộp đấu nối [điện]; bảng điều khiển [điện]; tủ phân phối [điện].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH