WONJIN [wonjin]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-14917
- Filing Date
- 26/04/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0486826-000
- Registration Date
- 09/04/2024
- Expiry Date
- 26/04/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-14917
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn.
Applicant / Owner
Số 7, ngách 114/16 phố Hàm Tử Quan, phường Chương Dương, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
8 other applications
COB-LED
SPO-LED
NANSUNG [nansung]
DONGKUK [dongkuk]
CHAEWON [chaewon]
SUNGHOON [sunghoon]
DAEHWA [daehwa]
Đại Lợi
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Dây cáp điện; dây cáp đồng trục; cáp điện; cáp sợi quang; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; vỏ bọc cho dây cáp điện; ổ cắm điện; phích cắm điện; công tắc điện; cầu dao điện; cầu chì; dây điện; bộ đổi điện; máy biến thế [điện]; thiết bị đầu cuối [điện]; hộp đấu nối [điện]; bảng điều khiển [điện]; tủ phân phối [điện].
Class 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang [led]; đèn; đèn chiếu sáng; đèn điện; bóng đèn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH