SF AIRLINES [shun feng hang kong]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18104
- Filing Date
- 17/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0490912-000
- Registration Date
- 10/05/2024
- Expiry Date
- 17/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-18104
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SF", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
12/F, San Toi Building, 137-139 Connaught Road Central, Hong Kong
12 other applications
Ylink [yi: hợp, phù hợp; lian: dây, xích, chuỗi; tong: dẫn đến, gây ra]
[shun: trơn; feng: phong phú; tong: cùng nhau; cheng: thành phố]
SoFast [shun: trơn; feng: phong phú; tong: cùng nhau; cheng: thành phố]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
GET N GO
G
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Giấy dính [văn phòng phẩm]; giấy nến dể in; hộp đựng hàng bằng bìa cứng; phong bì [văn phòng phẩm]; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; vật liệu đóng gói [lót, nhồi] bằng giấy hoặc bìa cứng, màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng; băng phết gôm [văn phòng phẩm]; máy in địa chỉ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263