SF AIRLINES [shun feng hang kong]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-18107
- Filing Date
- 17/05/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0490915-000
- Registration Date
- 10/05/2024
- Expiry Date
- 17/05/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-18107
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SF", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
12/F, San Toi Building, 137-139 Connaught Road Central, Hong Kong
12 other applications
Ylink [yi: hợp, phù hợp; lian: dây, xích, chuỗi; tong: dẫn đến, gây ra]
[shun: trơn; feng: phong phú; tong: cùng nhau; cheng: thành phố]
SoFast [shun: trơn; feng: phong phú; tong: cùng nhau; cheng: thành phố]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
SF AIRLINES [shun feng hang kong]
GET N GO
G
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 25
Găng tay [trang phục]; quần dài; khăn trùm đầu; trang phục dệt kim; quần áo; quần đùi nịt bụng cho phụ nữ; khăn quàng cổ; ca vát; áo khoác ngoài; áo vét [quần áo] ; áo pacca; áo [quần áo]; áo gi lê; áo thun ngắn tay; áo mưa; quần yếm [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]; giày; áo nịt len thể thao; áo choàng không tay mặc khi làm tóc; áo choàng ngoài, khăn choàng; quần áo chống thấm nước; tã lót trẻ sơ sinh [quần áo]; áo sơ mi; quần áo cho người lái xe môtô; quần áo da; ủng dùng khi đi mưa; quần áo cho người đi xe đạp; đồ đội đầu; tạp dề [trang phục].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)
4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn