YEN DAO C A N G I O
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-21651
- Filing Date
- 07/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2022-21651
- Publication Date
- 25/08/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
197 đường Duyên Hải, khu phố Miễu Nhì, thị trấn Cần Thạnh, huyện Cần Giờ, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
YD BIRD’S NEST
YENDAO Yến xanh Yến sạch từ Rừng sinh quyển
YENDAO Thương hiệu yến sào số 1 Từ tổ yến tới tổ ấm
YEN DAO CAN GIO
YENDAO
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm.
Class 5
Thực phẩm chức năng.
Class 29
Yến sào đã qua chế biến; thực phẩm làm từ yến sào (như chè yến, yến chưng đường phèn, súp yến); sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; các sản phẩm sữa; bột dinh dưỡng có chứa sữa (sữa là chủ yếu, không dùng cho mục đích y tế).
Class 32
Nước yến sào; nước yến lon; nước yến hũ; nước yến chai PET; nước yến (đồ uống không cồn).
Class 35
Mua bán trực tiếp, bán hàng online, xuất nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ, trưng bày tại hội chợ hoặc siêu thị: thực phẩm như thịt, cá, hải sản tươi, thịt cá đông lạnh, hải sản đông lạnh, thực phẩm được làm từ rau, củ, quả và nấm, thực phẩm làm từ bột, gạo và ngũ cốc, dầu thực vật, bánh kẹo, bánh mì, nước sốt, nước mắm, dầu hào, nem, chả , mứt hoa quả, hoa củ quả sấy, nấm, sữa, bột cà phê hòa tan, sản phẩm sữa, thạch hoa quả, rau củ quả tươi, đồ uống bao gồm rượu, chè, cà phê, ca cao, đồ uống trên cơ sở cà phê, ca cao, sô-cô-la và trà, thực phẩm làm từ yến (như: chè yến, yến chưng đường phèn, súp yến, cháo yến, trà yến, sữa chua yến), đồ uống không cồn làm từ tổ yến, nước yến, nước yến ngâm nhĩ, đồ uống có cồn, đồ uống hoa quả, đồ uống có ga, mỹ phẩm có chứa yến sào hoặc chiết xuất từ yến sào (tổ chim yến), thực phẩm chức năng làm từ yến sào.
Class 41
Dịch vụ Karaoke; cung cấp dịch vụ hát Karaoke.
Class 43
Quán cà phê; quán giải khát; dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán ăn uống; quán rượu; khách sạn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn