HAKUGEN EARTH [Hakugen Earrth- đất, mặt đất]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-24454
- Filing Date
- 23/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0593208-000
- Registration Date
- 28/01/2026
- Expiry Date
- 23/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-24454
- Publication Date
- 25/10/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
12-1, Kanda-Tsukasamachi 2-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
6 other applications
OASIS
ARS
Mos Shooter
MONDAHMIN MOUTHWASH [mon-dah-min; Naya-bwnpak: nước súc miệng]
[karenna muchu kaori san]
Sukki-ri! [sukki-ri!]
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chế phẩm hút ẩm dùng cho gia đình, thương mại và công nghiệp, chế phẩm hấp thụ ẩm dùng cho gia đình, thương mại và công nghiệp; hóa chất công nghiệp; chế phẩm hóa học dùng trong công nghiệp; chất tẩy dầu mỡ sử dụng trong công nghiệp; chất làm lạnh; chất giữ nhiệt; keo và chất dính cho mục đích công nghiệp.
Class 3
Chế phẩm làm thơm không khí; chế phẩm làm thơm phòng; chế phẩm dạng xịt làm mới vải có mùi thơm; chế phẩm dạng xịt làm mới quần áo có mùi thơm; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát phòng; chế phẩm xịt phòng có mùi thơm; chất tẩy dầu mỡ dùng để giặt; nước hoa; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế, mỹ phẩm; khăn giấy thấm hút dùng cho mặt (được tẩm, thấm ướt nước thơm mỹ phẩm); chế phẩm làm lạnh dạng xịt dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm làm lạnh dùng cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ dùng một lần làm nóng bằng hơi nước, không dùng cho mục đích y tế; chất dính dùng cho mục đích mỹ phẩm; chất dính để ngăn cho tất và quần áo lót không bị tuột xuống; chất dính để đi tất; xà phòng và chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh răng; chế phẩm vệ sinh thân thể.
Class 5
Chất khử mùi, không dùng trong công nghiệp, cho người, cho động vật và cho các chế phẩm làm thơm mát hơi thở; chế phẩm khử mùi không khí; chế phẩm khử mùi dùng cho vải và quần áo; xịt khử mùi dùng cho vải và quần áo; chất khử mùi phòng dạng xịt; chất khử mùi có hương thơm, không dùng cho người, cho động vật và cho các chế phẩm làm thơm mát hơi thở; chế phẩm khử trùng có chứa cồn; chất lỏng khử trùng dạng xịt có chứa cồn; chất khử trùng trên cơ sở cồn; thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chất diệt loài gây hại; chế phẩm chống ký sinh trùng; chế phẩm dược; chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm lạnh dạng xịt dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm lạnh dùng cho mục đích y tế; giấy bắt ruồi; giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn; thuốc trừ dệp cây; chế phẩm khử trùng.
Processing Timeline
Application Filing
4127-BLDT BS XLQ
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng