ARS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-54771
- Filing Date
- 12/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602144-000
- Registration Date
- 20/03/2026
- Expiry Date
- 12/11/2034
- Publication Number
- 131135
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đỏ, trắng, xanh dương.
Applicant / Owner
12-1, Kanda-Tsukasamachi 2-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
6 other applications
OASIS
Mos Shooter
MONDAHMIN MOUTHWASH [mon-dah-min; Naya-bwnpak: nước súc miệng]
HAKUGEN EARTH [Hakugen Earrth- đất, mặt đất]
[karenna muchu kaori san]
Sukki-ri! [sukki-ri!]
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 5
Thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng, loài gây hại; thuốc diệt chuột; thuốc xua đuổi muỗi; thuốc xua đuổi côn trùng; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; thuốc diệt ký sinh trùng; nhang xua đuổi muỗi; chế phẩm diệt côn trùng.
Class 21
Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng; bẫy chuột; bẫy côn trùng; thiết bị sử dụng sóng siêu âm để xua đuổi loài gây hại; dụng cụ khuếch tán có phích cắm điện dùng để xua đuổi muỗi; thiết bị điện tử sử dụng sóng siêu âm để xua đuổi chuột; thiết bị sử dụng sóng siêu âm để xua đuổi muỗi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng