MONDAHMIN MOUTHWASH [mon-dah-min; Naya-bwnpak: nước súc miệng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-02054
- Filing Date
- 19/01/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0520266-000
- Registration Date
- 24/12/2024
- Expiry Date
- 19/01/2033
- Publication Number
- 27817
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MOUTHWASH", phần chữ Nhật, phần chữ Thái.
Applicant / Owner
12-1, Kanda-Tsukasamachi 2-chome, Chiyoda-ku, Tokyo, Japan
6 other applications
OASIS
ARS
Mos Shooter
HAKUGEN EARTH [Hakugen Earrth- đất, mặt đất]
[karenna muchu kaori san]
Sukki-ri! [sukki-ri!]
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước súc miệng không chứa thuốc, nước vệ sinh miệng không chứa thuốc, dung dịch làm thơm mát hơi thở, kem đánh răng dạng lỏng, chế phẩm làm thơm mát hơi thở dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân và kem đánh răng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263