viettel cloudrity
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-24547
- Filing Date
- 23/06/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0494371-000
- Registration Date
- 03/06/2024
- Expiry Date
- 23/06/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-24547
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
Applicant / Owner
Lô D26, khu đô thị Cầu Giấy, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 other applications
DigiGift
Image trademark
tammi by viettel
tammi by viettel
Image trademark
tammi by viettel
Image trademark
tammi by viettel
tammi by viettel
tammi by viettel
OFreso
Image trademark
tendoo
tendoo
tendoo
Tomato Box
VTFINANCE Supply Chain Finance
viettel Travel Portal
vietteL eCabinet
viettel Traffic ID
IP Representative
Tổ 6 cụm Chùa, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính; phần mềm đảm bảo an toàn thông tin website; phần mềm rà soát và gỡ bỏ mã độc; phần mềm máy tính nhằm đảm bảo an ninh máy tính; thiết bị điện tử cho mục đích bảo mật máy tính; thiết bị mã hóa từ tính có chức năng là màn chắn điều khiển luồng lưu thông giữa các mạng (tường lửa), lọc nội dung, cảnh báo xâm nhập, chống vi-rút, mạng cá nhân ảo và các chức năng an ninh mạng khác.
Class 42
Dịch vụ công nghệ thông tin; dịch vụ an ninh mạng cụ thể là dịch vụ bảo vệ website khỏi tấn công mạng; dịch vụ giám sát và vận hành website; dịch vụ rà soát và gỡ bỏ mã độc; điện toán đám mây; thiết kế lập trình máy tính và mạng máy tính; tích hợp hệ thống máy tính; dịch vụ sao lưu dữ liệu, khôi phục và bảo vệ dữ liệu máy vi tính; thiết kế, lập trình hay bảo dưỡng các chương trình máy tính để sử dụng trong việc đảm bảo an ninh mạng máy tính; giám sát hệ thống máy tính nhờ truy cập từ xa
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến