viettel Logo

viettel

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-02041
Filing Date
19/01/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0511508-000
Registration Date
31/10/2024
Expiry Date
19/01/2033
Publication Number
36114
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ.

Applicant / Owner

Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội

Lô D26, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Yên Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2026-15486 09/04/2026

DigiGift

C9 C35 C36 C42
Đang giải quyết
VN -4-2026-15487 09/04/2026

Image trademark

C9 C35 C36 C42
Đang giải quyết
VN -4-2026-06857 10/02/2026

tammi by viettel

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06858 10/02/2026

tammi by viettel

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06859 10/02/2026

Image trademark

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06860 10/02/2026

tammi by viettel

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06861 10/02/2026

Image trademark

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06862 10/02/2026

tammi by viettel

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06863 10/02/2026

tammi by viettel

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-06864 10/02/2026

tammi by viettel

C9 C35 C36 C38 C39 +4
Đang giải quyết
VN -4-2026-00926 08/01/2026

OFreso

C9 C35
1903
VN -4-2026-00927 08/01/2026

Image trademark

C9 C35
1903
VN -4-2025-48819 24/09/2025

tendoo

C9 C35 C36 C39 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-48820 24/09/2025

tendoo

C9 C35 C36 C39 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-48821 24/09/2025

tendoo

C9 C35 C36 C39 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-47402 17/09/2025

Tomato Box

C39
Đang giải quyết
VN -4-2025-43082 22/08/2025

VTFINANCE Supply Chain Finance

C9 C36 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-10648 18/03/2025

viettel Travel Portal

C9 C35 C38 C39 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-09811 13/03/2025

vietteL eCabinet

C9 C38 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-09812 13/03/2025

viettel Traffic ID

C9 C35 C38 C42
Đang giải quyết

IP Representative

Văn phòng Luật sư Tân Hà

Tổ 6 cụm Chùa, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hợp phần chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi, ram và hàn kim loại; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học; chất dính dùng trong công nghiệp.

3

Class 3

Hóa mỹ phẩm; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt, cụ thể là: chế phẩm để giặt và tẩy trắng; chất làm mềm vải (dùng để giặt); chế phẩm để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn; chế phẩm hóa học để làm sạch dùng cho mục đích gia dụng; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật.

7

Class 7

Máy và máy công cụ phục vụ cho nông nghiệp; động cơ, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; các bộ phận ghép nối truyền động (trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ); nông cụ (trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công); thiết bị nâng.

8

Class 8

Dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công); dụng cụ bằng sắt để cắt, xén, đẽo, gọt (công cụ cầm tay); vũ khí đeo cạnh sườn, trừ súng cầm tay; dụng cụ chế biến thực phẩm, thao tác thủ công; dụng cụ để bện, tết [dụng cụ cầm tay].

11

Class 11

Thiết bị và hệ thống để chiếu sáng; thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí]; hệ thống và thiết bị vệ sinh; hệ thống cung cấp nước; thiết bị lọc nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng.

12

Class 12

Xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray; phương tiện giao thông đường bộ; động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ; bộ phận chuyển hướng cho phương tiện giao thông đường bộ; hệ thống và thiết bị dùng cho xe cộ, cụ thể là: thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ.

13

Class 13

Vũ khí đạn đạo; chất nổ; súng (vũ khí); súng thể thao; pháo hiệu cứu hộ, dạng chất nổ hoặc pháo hoa; pháo hoa.

14

Class 14

Kim loại quý và hợp kim của chúng; đá quý; đá bán quý; đồ kim hoàn; đồ trang sức cá nhân (đồ trang sức); đồng hồ.

28

Class 28

Đồ chơi; trò chơi; thiết bị trò chơi; dụng cụ rèn luyện thể hình; trò chơi trẻ em chơi trong nhà; dụng cụ chơi gôn.

40

Class 40

Xử lý vật liệu; tái chế rác và phế thải; tiêu hủy rác và chất thải; làm sạch không khí và xử lý nước; dịch vụ in ấn.

43

Class 43

Nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp đồ ăn và thức uống (thực hiện bởi nhà hàng ăn uống) theo hình thức trực tiếp phục vụ tại nhà hàng hoặc giao hàng tại địa điểm khách hàng yêu cầu hoặc qua mạng; cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ); dịch vụ khách sạn; cho thuê chỗ ở tạm thời; cho thuê phòng họp.

Processing Timeline

Application Filing

19/01/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

19/01/2023

Thông báo DĐTC HT 225

20/06/2023

Biên lai điện tử XLQ

30/06/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

30/06/2023

Thông báo DĐTC HT 225

25/08/2023

Biên lai điện tử XLQ

13/09/2023

4150 Bổ sung phí, lệ phí cho đơn

13/09/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

18/10/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

29/06/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

24/07/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

31/10/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up