NAKED FLAVoRS FLAV RS GELATO Logo

NAKED FLAVoRS FLAV RS GELATO

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-13054
Filing Date
07/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0534051-000
Registration Date
19/03/2025
Expiry Date
07/04/2033
Publication Number
29310
Publication Date
25/10/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "FLAVoRS", "GELATO" cho các nhóm 30, 35, 43.

Goods / Services

9

Class 9

Ác quy điện; thiết bị ghi thời gian; phần mềm máy tính ghi sẵn; máy vi tính; dây dẫn điện; thiết bị để xử lý dữ liệu; dụng cụ đo điện; thiết bị và dụng cụ hàng hải; thiết bị và dụng cụ quang học, thiết bị điện báo truyền ảnh; dụng cụ đo khoảng cách; máy thu thanh và thu hình, thiết bị và dụng cụ trắc địa.

18

Class 18

Giả da (trừ quần áo, mũ, túi, ví thắt lưng làm bằng giả da); da thuộc dạng thô hoặc bán thành phẩm, yên cương; ô; gậy chống; va li.

21

Class 21

Đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ lau chùi bằng tay; thủy tinh thô hoặc bán thành phẩm (trừ kính dùng trong xây dựng); lược; bọt biển cho mục đích gia dụng; bàn chải; vật liệu dùng làm bàn chải.

25

Class 25

Đồ đội đầu; quần áo lót mặc bên trong; quần áo bơi; quần áo đi mưa; quần áo; đồ đi chân.

30

Class 30

Cà phê; chè (trà); bột ngũ cốc, chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh kẹo; kem lạnh, kem trái cây (đá lạnh); đường; gia vị; hương liệu (trừ tinh dầu).

35

Class 35

Quảng cáo; quản lý quá trình đặt hàng, dịch vụ lựa chọn hàng hóa cho người khác để mua và nơi cung cấp dịch vụ cho mục đích kinh doanh, kế toán; mua bán các sản phẩm kem, trái cây, trà, cà phê, đồ uống có cồn, nước ép trái cây; tư vấn tổ chức kinh doanh; tư vấn điều hành kinh doanh; đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ tổ chức triển lãm với mục đích thương mại hoặc quảng cáo; cho thuê máy và thiết bị văn phòng (ngoại trừ máy điện thoại, máy fax và máy vi tính).

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ.

Processing Timeline

Application Filing

07/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

07/04/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

29/08/2023

4166 OD Phản đối cấp

12/03/2024

997 Biên lai điện tử PS

12/03/2024

4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn

02/10/2024

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

29/10/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

30/10/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

19/03/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up