ĐẠI DŨNG Logo

ĐẠI DŨNG

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-17245
Filing Date
28/04/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0585931-000
Registration Date
12/12/2025
Expiry Date
28/04/2033
Publication Number
36788
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đó, trắng.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Bản quyền quốc tế

109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh

Goods / Services

1

Class 1

Phân bón; chế phẩm phân bón; phụ gia hóa chất cho dầu, hóa chất dùng trong công nghiệp; hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt ký sinh trùng, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ sâu, thuốc trừ cỏ; muối (dạng thô).

4

Class 4

Năng lượng điện; nhiên liệu; khí hóa rắn (nhiên liệu); khí hóa lỏng (nhiên liệu); than đá; than bùn

19

Class 19

Vật liệu xây dựng phi kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; ván sàn gỗ dùng cho xây dựng; tấm panel không bằng kim loại dùng cho xây dựng; gỗ xây dựng; đá xây dựng; đá lát nền.

35

Class 35

Mua bán máy móc thiết bị ngành xây dựng; mua bán máy móc thiết bị ngành khai thác mỏ; mua bán phân bón, quặng, hóa chất; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu thị trường; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các công trình xây dựng

36

Class 36

Kinh doanh bất động sản; cho thuê nhà xưởng; đầu tư vốn các công trình hạ tầng khu công nghiệp, khu dân cư; dịch vụ quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; đại lý bất động sản; thu xếp tài chính cho các công trình xây dựng.

37

Class 37

Dịch vụ xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng và giao thông; dịch vụ san lấp mặt bằng; dịch vụ giám sát thi công công trình xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; lắp đặt máy móc, thiết bị cho các công trình xây dựng; lắp đặt biển báo, đường chắn cho các công trình giao thông; dịch vụ khai thác mỏ; khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu.

39

Class 39

Cho thuê kho, bãi chứa hàng; cho thuê bãi đỗ xe; dịch vụ vận tải; truyền tải và phân phối điện; dịch vụ cung cấp nước.

40

Class 40

Dịch vụ mạ kim loại; sản xuất năng lượng; lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng của người khác

42

Class 42

Dịch vụ thiết kế công trình xây dựng, công trình công nghiệp, công trình dân dụng; dịch vụ kiến trúc; dịch vụ tư vấn kiến trúc; thăm dò dầu mỏ; phân tích cho lĩnh vực khai thác đầu mỏ; thăm dò địa chất; thử nghiệm vật liệu.

44

Class 44

Dịch vụ khôi phục đất rừng; dịch vụ trồng cây, gieo hạt trên đất để gây rừng; dịch vụ chăm sóc cây rừng; cho thuê thiết bị trồng trọt.

Processing Timeline

Application Filing

28/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

28/04/2023

4144 Yêu cầu đính chính

05/12/2023

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

15/11/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

15/10/2025

4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)

04/02/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up