DDC
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17246
- Filing Date
- 28/04/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 36789
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Lô số 38, khu C, đường D1, khu công nghiệp An Hạ, xã Phạm Văn Hai, huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh
7 other applications
TẬP ĐOÀN ĐẠI DŨNG
DAI DUNG CORP
DAI DUNG CORPORATION
ĐẠI DŨNG
DDC
DDC
DAIDUNG R
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại; công trình xây dựng không bằng kim loại; ván sàn gỗ dùng cho xây dựng; tấm panel không bằng kim loại dùng cho xây dựng; gỗ xây dựng; đá xây dựng; đá lát nền.
Class 35
Mua bán máy móc thiết bị ngành xây dựng; mua bán máy móc thiết bị ngành khai thác mỏ; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu thị trường; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các công trình xây dựng
Class 37
Dịch vụ xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng và giao thông; dịch vụ san lấp mặt bằng; dịch vụ giám sát thi công công trình xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; lắp đặt máy móc, thiết bị cho các công trình xây dựng; lắp đặt biển báo, đường chắn cho các công trình giao thông; dịch vụ khai thác mỏ; khoan giếng dầu hoặc khí tầng sâu.
Class 39
Cho thuê kho, bãi chứa hàng; cho thuê bãi đỗ xe; dịch vụ vận tải; truyền tải và phân phối điện; dịch vụ cung cấp nước.
Class 42
Dịch vụ thiết kế công trình xây dựng, công trình công nghiệp, công trình dân dụng; dịch vụ kiến trúc; dịch vụ tư vấn kiến trúc; thăm dò dầu mỏ; phân tích cho lĩnh vực khai thác đầu mỏ; thăm dò địa chất; thử nghiệm vật liệu.
Class 44
Dịch vụ khôi phục đất rừng; dịch vụ trồng cây, gieo hạt trên đất để gây rừng; dịch vụ chăm sóc cây rừng; cho thuê thiết bị trồng trọt.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung