CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19910
- Filing Date
- 17/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523295-000
- Registration Date
- 06/01/2025
- Expiry Date
- 17/05/2033
- Publication Number
- 43386
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
120 Robinson Road #13-01 Singapore 068913
7 other applications
CHI FOREST Chi
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô đối; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [qi: hơi thở]
CHI FOREST [qi: hơi thở]
CHI FOREST [QI: khí]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Nước canh thịt; chất chiết xuất từ tảo rong biển dùng cho thực phẩm; trái cây, đóng hộp; rau củ, đóng hộp; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau củ; rau được bảo quản; rau sấy khô; trứng; sữa; sản phẩm sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; đồ uống chứa axit lactic; sữa yến mạch; đồ uống trên cơ sở sữa hạnh nhân; đồ uống trên cơ sở sữa lạc; dầu dùng cho thực phẩm; thạch cho thực phẩm, trừ bánh kẹo; quả hạch đã chế biến; thực phẩm trên cơ sở đậu phụ; đồ uống làm từ sữa có hương vị trà, sữa là chủ yếu; sữa dừa, sữa là chủ yếu; sữa chua.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263