CHI FOREST [qi: hơi thở]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19915
- Filing Date
- 17/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523290-000
- Registration Date
- 06/01/2025
- Expiry Date
- 17/05/2033
- Publication Number
- 43391
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
120 Robinson Road #13-01 Singapore 068913
7 other applications
CHI FOREST Chi
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô đối; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [qi: hơi thở]
CHI FOREST [QI: khí]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở sôcôla; trà; đồ uống trên cơ sở trà; trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sở hoa cúc (dạng trà); đồ uống trà có sữa; đường; kẹo; sôcôla; mật ong; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; cơm ăn liền; chế phẩm ngũ cốc; mì sợi ăn liền; kem lạnh; sữa chua đông lạnh [dạng kem lạnh]; kem que; giấm; xốt đậu nành.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263