CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19912
- Filing Date
- 17/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523293-000
- Registration Date
- 06/01/2025
- Expiry Date
- 17/05/2033
- Publication Number
- 43388
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
120 Robinson Road #13-01 Singapore 068913
7 other applications
CHI FOREST Chi
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô đối; lin: rừng]
CHI FOREST [yuan: đầu tiên; qi: hơi thở; sen: vô số; lin: rừng]
CHI FOREST [qi: hơi thở]
CHI FOREST [qi: hơi thở]
CHI FOREST [QI: khí]
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 32
Bia; nước [đồ uống]; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước ngọt; đồ uống trên cơ sở thực vật, không có cồn (không phải chất thay thế sữa); nước sô đa; nước khoáng xenxe; đồ uống không cồn; chế phẩm không cồn để làm đồ uống; hèm bia; nước uống có ga; nước khoáng có ga; nước ép trái cây; chiết xuất từ trái cây không có cồn; nước ép rau củ [đồ uống]; đồ uống cacbonat có hương vị gừng; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; nước sinh tố; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống tăng lực; tinh dầu không cồn dùng để sản xuất đồ uống; đồ uống có ga ướp lạnh; đồ uống dùng trong thể thao chứa chất điện giải; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; xi rô dùng cho đồ uống; chế phẩm để làm nước uống có ga; chế phẩm để làm nước khoáng có ga.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263