Gilaa
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20875
- Filing Date
- 23/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0544318-000
- Registration Date
- 09/05/2025
- Expiry Date
- 23/05/2033
- Publication Number
- 34365
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, trắng.
Applicant / Owner
Số 101-103 đường Nguyễn Cửu Vân, phường 17, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
Glamrr Q
De Memoria
DaoiDa
De Memoria
DaoiDa
oi
DaoiDa
OQR BYOUNG
OQR BYoung
Da Oi Da
daoida
key
plu
Abib
d'Alba
Glamrr Q
Bad Peach
Glamrr Q
Vegick
Vegick
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm mỹ phẩm để tắm; son môi; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem làm trắng da; chế phẩm trang điểm; nước xức tóc; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm uốn tóc; chế phẩm tạo nếp tóc; chế phẩm uốn sóng tóc; chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi; bảng trang điểm chứa mỹ phẩm; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; bút chì mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; chế phẩm tẩy trang; nước thơm; tinh dầu; chiết xuất của hoa (nước hoa); dầu dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); mỹ phẩm dùng cho lông mày; nước hoa; dầu thơm; sáp thơm bôi tóc dùng cho mục đích mỹ phẩm; phấn trang điểm; bút chì kẻ lông mày; thuốc bôi lông mi mắt (mát-ca-ra); chất làm trắng răng dạng gel; chế phẩm lô hội dùng cho mục đích mỹ phẩm; chất làm bóng môi; dầu gội khô; chế phẩm chống nắng; dầu xả tóc; chế phẩm làm thẳng tóc; chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm ; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; chế phẩm tẩy sơn móng tay, móng chân; chế phẩm làm thơm mát hơi thở cho vệ sinh cá nhân; miếng dán mắt dạng gel dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước tẩy trang mixen (micellar); nước cân bằng da dùng cho mục đích mỹ phẩm; chất dưỡng ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263