7 O OSEVEN OSEVEN Logo

7 O OSEVEN OSEVEN

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-27229
Filing Date
27/06/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0570510-000
Registration Date
15/09/2025
Expiry Date
27/06/2033
Publication Number
60433
Publication Date
25/03/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "7".

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất công nghiệp; hóa chất ngành sơn; chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất; dung môi dùng cho sơn dầu; dung môi dùng cho vecni; keo dùng trong công nghiệp; hồ dán dùng trong công nghiệp; chất dính dùng trong công nghiệp.

2

Class 2

Sơn (ngoại trừ sơn cách nhiệt, sơn cách điện).

4

Class 4

Dầu dùng cho sơn ; dầu dùng cho chất màu ; nhiên liệu thắp sáng ; xăng ; dầu hỏa ; dầu lửa ; dầu công nghiệp ; dầu động cơ.

6

Class 6

Phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại như : chốt cửa, then cửa, bản lề, tay nắm, lõi; vật dụng chặn cửa bằng kim loại; bản lề cánh dài bằng sắt; thanh lan can, tay vịn cầu thang bằng kim loại; cầu thang gác bằng kim loại; bản lề, khóa chốt hộp bằng kim loại; bu lông, ốc vít, móc treo, chìa khóa bằng kim loại ; biển hiệu, bảng hiệu bằng kim loại; đinh vít bằng kim loại; các loại khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện.

12

Class 12

Xe ôtô ; xe cộ chạy bằng điện ; xe ô tô tải; xe máy ; máy bay.

16

Class 16

Áp phích quảng cáo ; sản phẩm của ngành in, cụ thể là : ấn phẩm, xuất bản phẩm dạng in ; tạp chí, ấn phẩm xuất bản định kỳ ; sách.

19

Class 19

Đồ gỗ nội, ngoại thất: cầu thang, cửa, ván sàn.

20

Class 20

Đồ gỗ nội, ngoại thất: giường, ghế, bàn, tủ, kệ; hàng thủ công mỹ nghệ làm bằng gỗ và mây tre lá thuộc nhóm này.

35

Class 35

Mua bán : sơn ( ngoại trừ sơn cách nhiệt, cách điện), giấy nhám, giấy ráp, dụng cụ phun sơn bằng khí nén, súng phun sơn, bơm khí nén, máy sơn, thiết bị bơm hút sơn, khóa điện, thiết bị mã hóa từ tính, đồ ngũ kim bằng kim loại, chốt (then) cửa bằng kim loại, bộ đồ đạc của giường ngủ bằng kim loại, vật liệu xây dựng bằng kim loại, vòi phun bằng kim loại, bồn bằng kim loại; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng (cửa hàng tư vấn người tiêu dùng); dịch vụ bán buôn, bán lẻ đồ thời trang( kính, giày, quần áo, mũ nón, găng tay, khăn quàng cổ (trang phục), thắt lưng, bít tất, cà vạt), đồ vải vóc ( chăn ga gối, đệm), đồ trang sức( vòng, khuyên tai, hộp đựng trang sức), đồ mỹ phẩm( nước hoa, mỹ phẩm, tinh dầu, bông tẩy trang, dụng cụ trang điểm); dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông , để bán lẻ ; phân phát hàng mẫu.

36

Class 36

Dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở[ căn hộ]; quản lý các căn hộ cho thuê ; quản lý bất động sản ; dịch vụ đại lý bất động sản ; môi giới bất động sản ; cho thuê căn hộ ; cho thuê văn phòng [bất động sản]; cho thuê bất động sản.

37

Class 37

Xây dựng (công nghiệp và dân dụng); giám sát điều hành công việc xây dựng công trình ; xây dựng cảng, bến tàu.

39

Class 39

Phân phát hàng hóa, kho hàng hóa.

41

Class 41

Dịch vụ giải trí, tiêu khiển ; dịch vụ thư viện lưu động ; tổ chức và điều khiển đại hội; dịch vụ câu lạc bộ đêm( giải trí); dịch vụ karaoke ; tổ chức khiêu vũ ; dịch vụ giới thiệu phim kịch ; thông tin về lĩnh vực giải trí.

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê ; dịch vụ khách sạn ; nhà hàng ăn uống ; quán ăn tự phục vụ ; dịch vụ quầy rượu ( quầy bar).

44

Class 44

Mỹ viện ; dịch vụ chăm sóc( spa) sức khỏe ; dịch vụ tắm hơi.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.18 (7) 26.04.02 (7) 26.04.10 (7)

Processing Timeline

Application Filing

27/06/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

27/06/2023

Biên lai điện tử XLQ

30/11/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

30/11/2023

190_TL XLQ_ Khác

06/08/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

06/08/2025

190_TL XLQ_ Khác

14/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up