OSBSAT-1
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-32961
- Filing Date
- 28/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0542633-000
- Registration Date
- 28/04/2025
- Expiry Date
- 28/07/2033
- Publication Number
- 51400
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình vệ tinh, hình địa cầu.
Applicant / Owner
Số nhà 54, ngõ 120, tổ 31, đường Kim Giang, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
6 other applications
OSB INNOVATION
VR TRADESHOW Innovating Global Digital Trade
TOPvn
BizOS
SEACOMBOX
OSBSAT
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Vệ tinh nhân tạo dùng cho mục đích khoa học; thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh; máy dò tín hiệu vệ tinh; thiết bị truyền phát [viễn thông]; thiết bị liên lạc; thiết bị định vị toàn cầu; thiết bị viễn thông dưới dạng đồ trang sức.
Class 35
Đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; mua bán: thiết bị tin học, thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị vệ tinh.
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa phần cứng máy tính; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị viễn thông; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị công nghệ thông tin; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị vệ tinh.
Class 38
Truyền qua vệ tinh; truyền phát dữ liệu; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ định vị vị trí địa lý [dịch vụ viễn thông].
Class 39
Dịch vụ phóng vệ tinh nhân tạo cho người khác.
Class 42
Tư vấn công nghệ viễn thông; nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ viễn thông; tư vấn an ninh mạng viễn thông; tư vấn chuyển giao công nghệ; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; lưu trữ dữ liệu điện tử.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263