BizOS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-06876
- Filing Date
- 26/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577207-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 26/02/2034
- Publication Number
- VN/4/085626
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
Applicant / Owner
Số nhà 54, ngõ 120, tổ 31, đường Kim Giang, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
6 other applications
OSB INNOVATION
VR TRADESHOW Innovating Global Digital Trade
TOPvn
SEACOMBOX
OSBSAT-1
OSBSAT
IP Representative
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; phần mềm như một thiết bị y tế [SaMD], có thể tải xuống; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; phần mềm máy tính có thể tải xuống để quản lý các giao dịch tài sản tiền điện tử sử dụng công nghệ blockchain; thiết bị để xử lý dữ liệu.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; mua bán: phần mềm máy tính, nền tảng phần mềm máy vi tính, thiết bị để xử lý dữ liệu.
Class 36
Đầu tư vốn; tư vấn tài chính; tư vấn bảo hiểm; môi giới chứng khoán và trái phiếu; dịch vụ ngân hàng trực tuyến; cho thuê bất động sản.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; cho thuê phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; tư vấn công nghệ; tư vấn bảo mật dữ liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng