YINH HUA [Yīng huā: Hoa Anh Đào]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-35639
- Filing Date
- 11/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 73063
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 2010, Building 6, No.3298, Guangming Money Road, Qingcun Town, Fengxian District, Shanghai City, China
4 other applications
houswool
woolhous W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gãoduãn băowěn xìtǒng fúwù shāng: Nhà cung cấp dịch vụ hệ thống cách nhiệt cao cấp tàu sân bay; Yíng shèng xiàng sù juérè: Doanh Thắng Cao Su, Nhựa Cách Nhiệt]
woolhous FIBERGLASS INSULATION W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gāoduān bǎowēn: Vật liệu cách nhiệt cao cấp dành cho tàu sân bay; Yíng shèng bōlí mián: bông thủy tinh Doanh Thắng]
woolhous [yíng shèng: doanh thắng]
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Cao su tổng hợp; khớp/cút nối ống phi kim loại; ống mềm, không bằng kim loại; ống bọc ngoài bằng cao su để bảo vệ bộ phận của máy; len đá (vật liệu cách điện, cách nhiệt); len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt.
Class 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; đá để xây dựng; vật liệu xây dựng có đặc tính cách âm, không bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng