woolhous W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gãoduãn băowěn xìtǒng fúwù shāng: Nhà cung cấp dịch vụ hệ thống cách nhiệt cao cấp tàu sân bay; Yíng shèng xiàng sù juérè: Doanh Thắng Cao Su, Nhựa Cách Nhiệt]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-39248
- Filing Date
- 31/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0550746-000
- Registration Date
- 05/06/2025
- Expiry Date
- 31/08/2033
- Publication Number
- 55938
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám nhạt, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "W", "R", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 2010, Building 6, No.3298, Guangming Money Road, Qingcun Town, Fengxian District, Shanghai City, China
4 other applications
houswool
woolhous FIBERGLASS INSULATION W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gāoduān bǎowēn: Vật liệu cách nhiệt cao cấp dành cho tàu sân bay; Yíng shèng bōlí mián: bông thủy tinh Doanh Thắng]
woolhous [yíng shèng: doanh thắng]
YINH HUA [Yīng huā: Hoa Anh Đào]
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Bông khoáng [cách ly]; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; chất cách điện, cách nhiệt; tấm cao su cho mục đích cách ly; cách điện bằng cao su; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng