woolhous [yíng shèng: doanh thắng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-37639
- Filing Date
- 23/08/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0543588-000
- Registration Date
- 06/05/2025
- Expiry Date
- 23/08/2033
- Publication Number
- 55683
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 2010, Building 6, No.3298, Guangming Money Road, Qingcun Town, Fengxian District, Shanghai City, China
4 other applications
houswool
woolhous W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gãoduãn băowěn xìtǒng fúwù shāng: Nhà cung cấp dịch vụ hệ thống cách nhiệt cao cấp tàu sân bay; Yíng shèng xiàng sù juérè: Doanh Thắng Cao Su, Nhựa Cách Nhiệt]
woolhous FIBERGLASS INSULATION W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gāoduān bǎowēn: Vật liệu cách nhiệt cao cấp dành cho tàu sân bay; Yíng shèng bōlí mián: bông thủy tinh Doanh Thắng]
YINH HUA [Yīng huā: Hoa Anh Đào]
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Bông khoáng [cách ly]; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; chất cách điện, cách nhiệt; tấm cao su cho mục đích cách ly; cách điện bằng cao su; cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
Class 19
Vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; đá để xây dựng; vật liệu xây dựng có đặc tính cách âm, không bằng kim loại.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263