CLEVER Logo

CLEVER

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-42165
Filing Date
20/09/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0587211-000
Registration Date
22/12/2025
Expiry Date
20/09/2033
Publication Number
66774
Publication Date
27/05/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Công ty cổ phần Clever World

Tầng 10, Sofic Tower, số 10 đường Mai Chí Thọ, phường Thủ Thiêm, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh

17 other applications

IP Representative

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VIỆT

39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; nước hoa; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm làm đẹp; bông tẩy trang; tinh dầu; xà phòng.

4

Class 4

Nến/đèn cầy; nến thơm; nhiên liệu thắp sáng; mỡ động vật để làm nến, xà phòng; chất đốt; bấc đèn.

6

Class 6

Móc treo quần áo bằng kim loại; móc dán tường, dán kính bằng kim loại; két sắt; tủ sắt an toàn; khóa bằng kim loại, ngoại trừ khóa điện; khóa lò xo.

8

Class 8

Dao cạo; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; tông đơ; dao kéo (dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công); dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt sửa móng tay, chân.

9

Class 9

Kính bảo hộ dùng cho thể thao; mũ bảo vệ đầu khi chơi thể thao; dụng cụ bảo vệ răng miệng khi chơi thể thao; mũ bảo hiểm; tai nghe; vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động; máy tính bảng; bảng vẽ điện tử; cáp sạc; chuột máy tính; bàn phím; bút dùng cho màn hình cảm ứng; bút thông minh sử dụng điện hoặc pin; loa; giá đỡ máy tính xách tay, máy tính bảng; truyện tranh điện tử, có thể tải xuống.

11

Class 11

Quạt điện; đèn; đèn pin; bật lửa gaz; máy sấy tóc; bình giữ nhiệt, dùng điện.

21

Class 21

Đồ chứa đựng cách nhiệt dùng cho thực phẩm và đồ uống; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; ly (cốc); lược; đồ dùng tẩy trang; hộp đựng đồ trang điểm; quả cầu thủy tinh để trang trí; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh; vật trang trí bàn ăn; giá đỡ nến; bàn chải vệ sinh; giẻ lau để làm sạch; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ xay cho mục đích gia dụng, vận hành bằng tay; vật dụng giữ xà phòng; dụng cụ trang điểm.

26

Class 26

Phụ kiện thời trang (vật trang trí dùng cho quần áo); đồ trang trí (trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa); mũ trùm tóc; kẹp tóc; đồ trang trí dùng cho tóc; dây buộc tóc.

28

Class 28

Đồ chơi; bột nhào để nặn đồ chơi; mô hình đồ chơi; đồ chơi lắp ghép; đồ chơi nhồi bông; đồ chơi sáng tạo; đồ chơi trí tuệ; dụng cụ rèn luyện hình thể; dụng cụ thể thao; đồ chơi khác thường dùng cho buổi tiệc.

34

Class 34

Hộp diêm; bật lửa cho người hút thuốc; gạt tàn; tẩu thuốc; giá để tẩu dùng cho tẩu hút thuốc lá; vật dụng của người hút thuốc.

Processing Timeline

Application Filing

20/09/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

20/09/2023

Biên lai điện tử XLQ

12/03/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

12/03/2024

4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn

19/06/2024

4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối

14/01/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

12/11/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up