Ring [Kaori: mùi thơm]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-43771
- Filing Date
- 29/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587219-000
- Registration Date
- 22/12/2025
- Expiry Date
- 29/09/2033
- Publication Number
- 58128
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
4-11, 1-Chome, Tosabori, Nishi-ku, Osaka, Japan
5 other applications
Ring [Kaori: mùi thơm]
KINCHO [UE-YAMA]
XT TO [GA-OCHIRU: ngã xuống]
KINCHO ONE-PUSH
KINCHO
IP Representative
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Hương thơm để thắp; chế phẩm làm thơm không khí.
Class 5
Chế phẩm làm trong sạch không khí; chế phẩm chống mọt cắn; chế phẩm chống ký sinh trùng; chất sát khuẩn; giấy bắt ruồi; bioxit; thuốc trừ sâu;viên thuốc xông hơi để tẩy trùng; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; chất diệt nấm; thuốc tẩy giun sán; chất diệt khuẩn; thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chế phẩm để diệt ấu trùng; chế phẩm hoá học dùng để trị bệnh nấm mốc; chất dính bắt ruồi; chế phẩm diệt ruồi; chất diệt ký sinh trùng; chế phẩm tiệt trùng; giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn; chế phẩm diệt sâu bọ gây hại; chế phẩm để xông dùng cho mục đích y tế; hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ; thuốc trừ ve bét; chế phẩm khử mùi không khí; thuốc trừ sâu; chất tẩy uế; chế phẩm diệt chấy, rận [thuốc diệt chấy, rận]; vòng đeo tay được tẩm thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chất khử mùi có hương thơm dùng cho nhà vệ sinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4145 Yêu cầu tách đơn
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng