KINCHO ONE-PUSH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-43772
- Filing Date
- 29/09/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558644-000
- Registration Date
- 10/07/2025
- Expiry Date
- 29/09/2033
- Publication Number
- 58129
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ONE-PUSH".
Applicant / Owner
4-11, 1-Chome, Tosabori, Nishi-ku, Osaka, Japan
5 other applications
Ring [Kaori: mùi thơm]
KINCHO [UE-YAMA]
XT TO [GA-OCHIRU: ngã xuống]
Ring [Kaori: mùi thơm]
KINCHO
IP Representative
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm làm trong sạch không khí; chế phẩm chống mọt cắn; chế phẩm chống ký sinh trùng; chất sát khuẩn; giấy bắt ruồi; bioxit; thuốc trừ sâu; chế phẩm dược; chế phẩm hoá dược; viên thuốc xông hơi để tẩy trùng; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; chất diệt nấm; thuốc tẩy giun sán; chất diệt khuẩn; thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chế phẩm để diệt ấu trùng; chế phẩm hoá học dùng để trị bệnh nấm mốc; chất dính bắt ruồi; chế phẩm diệt ruồi; chất diệt ký sinh trùng; chế phẩm tiệt trùng; giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn; chế phẩm diệt sâu bọ gây hại; chế phẩm để xông dùng cho mục đích y tế; hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ; thuốc trừ ve bét; chế phẩm khử mùi không khí; thuốc trừ sâu; chất tẩy uế; chế phẩm diệt chấy, rận [thuốc diệt chấy, rận]; vòng đeo tay được tẩm thuốc xua đuổi côn trùng, sâu bọ; chất khử mùi có hương thơm dùng cho nhà vệ sinh.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng