XT TO [GA-OCHIRU: ngã xuống]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-29021
- Filing Date
- 26/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0592633-000
- Registration Date
- 26/01/2026
- Expiry Date
- 26/06/2034
- Publication Number
- 117410
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "X", "T", "O", phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
4-11, 1-Chome, Tosabori, Nishi-ku, Osaka, Japan
5 other applications
Ring [Kaori: mùi thơm]
KINCHO [UE-YAMA]
Ring [Kaori: mùi thơm]
KINCHO ONE-PUSH
KINCHO
IP Representative
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm diệt muỗi dùng cho lưới chống muỗi; nhang cuộn chống muỗi; thuốc chống muỗi để bôi lên da; miếng dán chống muỗi cho trẻ em; thuốc chống muỗi; nhang đuổi muỗi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng