BAR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49451
- Filing Date
- 31/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0560174-000
- Registration Date
- 17/07/2025
- Expiry Date
- 31/10/2033
- Publication Number
- 59838
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da, xanh, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B", "R".
Applicant / Owner
Số 50+52 đường Xuân Diệu, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
6 other applications
FACIAL BAR
LAB Hair
LAB Skin
DERMATECH
LAB
WeCare Medical
Goods / Services
Class 3
Mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm; chế phẩm tẩy nước sơn móng; gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm; móng (tay, chân) giả; chế phẩm để chăm sóc móng; hình dán nghệ thuật cho móng tay, chân; chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm tẩy sơn móng tay, móng chân; nhũ dùng cho móng; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Class 8
Kìm bấm, tỉa, cắt móng; kìm mũi nhọn dùng để cắt biểu bì; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân; dụng cụ giũa móng; giũa [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ giũa móng, dùng điện; dụng cụ đánh bóng móng tay, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện; dụng cụ cắt [công cụ cầm tay]; giũa [dụng cụ]; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay, chân; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay dùng điện; giũa móng tay (tấm bìa cứng phủ bột mài).
Class 21
Đồ dùng tẩy trang; chổi lông trang điểm; bông phấn để trang điểm; dụng cụ mỹ phẩm.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; xoa bóp; chăm sóc sức khoẻ; vật lý trị liệu; dịch vụ cắt sửa móng tay; dịch vụ của nhà tâm lý học; dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm; dịch vụ thẩm mỹ; dịch vụ trị liệu; tư vấn sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng