DERMATECH Logo

DERMATECH

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-01476
Filing Date
10/01/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0571975-000
Registration Date
25/09/2025
Expiry Date
10/01/2034
Publication Number
54387
Publication Date
26/02/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, đỏ, da.

Goods / Services

7

Class 7

Bơm chân không [máy móc], máy công cụ; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; dụng cụ [bộ phận của máy].

10

Class 10

Thiết bị trị liệu bằng khí nóng; máy xoa bóp dùng khid nóng cho mục đích y tế; dụng cụ chỉnh hình; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị phóng điện trị liệu; thiết bị chiếu tia laze cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị rung xoa bóp; thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế; thiết bị nha khoa, dùng điện; dụng cụ cấy tóc giả; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị điều trị mụn trứng cá; mặt nạ trị liệu; đèn trị liệu dùng cho mục đích y tế; mặt nạ đèn led dùng cho mục đích trị liệu; mũ chụp trị liệu bằng la-de để điều trị rụng tóc; mặt nạ làm nóng bằng hơi nước dùng cho mục đích trị liệu, dùng một lần; súng xoa bóp chạy điện; thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng sóng siêu âm.

11

Class 11

Bóng đèn; bóng đèn điện; đèn điện; đèn; thiết bị sưởi ấm; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; thiết bị để tắm mát xa bằng nước; đèn trị liệu, không dùng cho mục đích y tế.

42

Class 42

Nghiên cứu công nghệ; nghiên cứu mỹ phẩm; nghiên cứu về cơ khí; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; nghiên cứu khoa học; tư vấn công nghệ; nghiên cứu y học.

44

Class 44

Dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ làm tóc; chăm sóc sức khỏe; xoa bóp; vật lý trị liệu; dịch vụ cấy tóc; dịch vụ cùa nhà tâm lý hoc; dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm; dịch vụ tắm hơi; dịch vụ chữa bệnh bằng nước khoáng nóng; dịch vụ thẩm mỹ, dịch vụ trị liệu; tư vấn sức khỏe; dịch vụ phân tích y tế dùng cho mục đích chẩn đoán và điều trị được cung cấp bởi các phòng thí nghiệm y tế; tư vấn về chế độ ăn và dinh dưỡng; dịch vụ y học tái tạo.

Vienna Classification

24.15.07 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

10/01/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

10/01/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

07/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up