VINPEARL HARBOUR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49905
- Filing Date
- 02/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572338-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 02/11/2033
- Publication Number
- 67096
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng đồng, đen, trắng.
Applicant / Owner
Đảo Hòn Tre, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
20 other applications
VPL
Image trademark
Image trademark
Image trademark
VINPALACCONVENTIONS & THEATRES
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ quản lý kinh doanh tòa nhà văn phòng, khu căn hộ, trung tâm thương mại trong khu đô thị, khách sạn; dịch vụ quân lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng; cho thuê không gian quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu kinh doanh; tổ chức hội chợ thương mại nhằm mục đích bán hàng hoặc quảng cáo.
Class 36
Kinh doanh bất động sản; dịch vụ sàn bất động sản; dịch vụ tư vấn, đại lý, đánh giá, môi giới bất động sản.
Class 37
Dịch vụ giặt là; xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp.
Class 41
Dịch vụ khu du lịch sinh thái và làng du lịch; dịch vụ vui chơi giải trí thể thao như vũ trường, chơi ten-nít (tennis), leo núi, lướt dù trên biên, canô, thuyền buồm, thuyền chèo, lướt ván, môtô trượt nước; dịch vụ trại săn bắn, bãi tắm và bãi biển cho mục đích vui chơi giải trí; tổ chức chương trình biểu diễn thời trang và ca múa nhạc; chiếu phim điện ảnh và phim video; dịch vụ nhà hát và nhà biểu diễn; câu lạc bộ giải trí bao gồm trung tâm trỏ chơi điện tử, sòng bạc (casino); cho thuê phòng hòa nhạc và nhà hát, trường quay, phòng chiếu phim.
Class 43
Khách sạn; khu nghỉ dưỡng (spa-resort); nhà hàng ăn uống; cho thuê hội trường, hội nghị, phòng cưới.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng