MATSUCLEAN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-17923
- Filing Date
- 25/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0573791-000
- Registration Date
- 02/10/2025
- Expiry Date
- 25/04/2034
- Publication Number
- VN/4/095855
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
298 Hồ Học Lãm, phường An Lạc, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
UGLASS
DUYTAN member of SCPG
DUYTAN member of SCPG
DUY TAN member of SCGP
Min ice
MINICE
SITO
NANABY
DUY TAN
MATSU
MATSUKIDS
MATSU KIDS
MATSUECO
MATSU ECO
MATSU CLEAN
MATSUHOME
MATSU HOME
DUYTAN member of SCGP
VWARE
SHINO
IP Representative
Số 55, phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dao cạo râu; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt nhỏ rau củ quả, vận hành bằng tay; bàn là quần áo; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công.
Class 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh; vòng đệm của vòi nước; phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và đường ống dẫn nước hoặc gaz; vòi phun nước; bình lọc nước.
Class 35
Trung gian thương mại; đại lý phân phối, dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu, quảng cáo, tiếp thị, bán buôn và bán lẻ các sản phẩm: dao cạo râu, dụng cụ cầm tay (thao tác thủ công), dụng cụ cắt nhỏ rau củ quả (vận hành bằng tay), bàn là quần áo, bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa], dụng cụ nông nghiệp (thao tác thủ công), hệ thống và thiết bị vệ sinh, ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh, vòng đệm của vòi nước, phụ tùng điều chỉnh dùng cho thiết bị và đường ống dẫn nước hoặc gaz, vòi phun nước, bình lọc nước, thiết bị đi kèm của máy hút bụi chân không dùng để phun nước thơm và chất khử trùng, ống vòi của máy hút bụi chân không, máy hút bụi chân không, hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch, thiết bị rửa, khuôn [bộ phận của máy], xe đẩy bằng tay, xe đẩy tay để làm sạch, xe đấy trẻ em, phương tiện giao thông chạy điện (trừ xe 2 bánh có động cơ), động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ (trừ động cơ cho xe 2 bánh), xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray (trừ xe đạp), đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ), móc không bằng kim loại cho giá mắc quần áo, nắp chai không bằng kim loại, ghế đẩu, ghế dùng khi tắm, khay dùng cho mục đích gia dụng, dụng cụ cho mục đích gia dụng, thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi, lược, giỏ dùng cho mục đích gia dụng, thùng rác dùng cho mục đích gia dụng, chậu [đồ chứa đựng], găng tay dùng cho mục đích gia dụng, dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay, dụng cụ vắt dùng cho cây lau sàn, xẻng hót rác.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng