MATSU ECO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-19525
- Filing Date
- 07/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0578228-000
- Registration Date
- 22/10/2025
- Expiry Date
- 07/05/2034
- Publication Number
- VN/4/097760
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
298 Hồ Học Lãm, phường An Lạc, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
UGLASS
DUYTAN member of SCPG
DUYTAN member of SCPG
DUY TAN member of SCGP
Min ice
MINICE
SITO
NANABY
DUY TAN
MATSU
MATSUKIDS
MATSU KIDS
MATSUECO
MATSUCLEAN
MATSU CLEAN
MATSUHOME
MATSU HOME
DUYTAN member of SCGP
VWARE
SHINO
IP Representative
Số 55, phố Trần Quốc Toản, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 12
Xe đẩy bằng tay; xe đẩy tay để làm sạch; xe đẩy trẻ em; phưong tiện giao thông chạy điện (trừ xe 2 bánh có động cơ); động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ (trừ động cơ cho xe 2 bánh); xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc băng đưÒTig ray (trừ xe đạp).
Class 20
Kệ; giỏ, không bằng kim loại; tủ đựng quần áo; tủ dựng dụng cụ; tủ đựng nữ trang; nắp chai không bằng kim loại; nút chặn, không phải bằng thủy tinh, kim loại hoặc cao su; móc treo (không bằng kim loại); ghế em bé.
Class 21
Sản phẩm dùng cho mục đích gia dụng gồm: rổ, giỏ, chậu (thau), bình nước cho trẻ em, thót đế cắt dùng cho nhà bếp, khay dùng cho mục đích gia dụng, mâm, cốc (ly), giá đỡ ly, ống đũa, lồng bàn, ống tăm, hộp đựng khăn giấy, chai lọ, bát, đĩa, hộp đựng thực phẩm, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, bình thủy, bộ dụng cụ xay gia vị, vận hành bằng tay, bộ dụng cụ nhà bếp, giá đỡ dao, ống hút dùng để uống, lọ đựng gia vị, đũa, muỗng vá cơm, khuôn bánh ngọt, dụng cụ ép trái cây, không dùng điện, chậu tắm cho bé, miệng vòi cho ống mềm tưới nước, miệng vòi dùng cho bình xịt, móc dù phơi quần áo, thùng quay rau.
Class 35
Trung gian thương mại; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; đại lý phân phối; quảng cáo; tiếp thị; bán buôn và bán lẻ các sản phẩm: xe đẩy bằng tay, xe đẩy tay để làm sạch, xe đẩy trẻ em, phưong tiện giao thông chạy điện (trừ xe 2 bánh có động cơ), động cơ cho phương tiện giao thông trên bộ (trừ động cơ cho xe 2 bánh), xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nưóc hoặc bằng đường ray (trừ xe đạp), kệ, giỏ (không bằng kim loại), tủ đựng quần áo, tủ đựng dụng cụ, tủ đựng nữ trang, nắp chai không bằng kim loại, nút chặn (không phải bằng thúy tinh, kim loại hoặc cao su), móc treo (không bằng kim loại), ghế em bé, sản phẩm dùng cho mục đích gia dụng gồm: rổ, giỏ, chậu (thau), bình nước cho trẻ em, thót để cắt dùng cho nhà bếp, khay, mâm, cốc (ly), giá đỡ ly, ống đũa, lồng bàn, ống tăm, hộp đựng khăn giấy, chai lọ, bát, đĩa, hộp đựng thực phẩm, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, bình thủy, bộ dụng cụ xay gia vị (vận hành bằng tay), bộ dụng cụ nhà bếp, giá đỡ dao, ống hút dùng để uống, lọ đựng gia vị, đũa, muỗng vá cơm, khuôn bánh ngọt, dụng cụ ép trái cây (không dùng điện), chậu tắm cho bé, miệng vòi cho ống mềm tưới nước, miệng vòi dùng cho bình xịt, móc dù phoi quần áo, thùng quay rau.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng