ZHANG MAO SHENG [zhāng mào shēng: trương mạo sinh]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18409
- Filing Date
- 26/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584787-000
- Registration Date
- 05/12/2025
- Expiry Date
- 26/04/2034
- Publication Number
- 95143
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xám, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình con gà.
Applicant / Owner
No. 6, Ziminggang Road, Zhongchi Village, Zhongchi Township, Wuping County, Fujian Province, China
9 other applications
mixbox [xiāng míng: hương minh]
DA CHENG FEI YA [dà chéng fēi yā: đại thịnh phi áp]
MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
YI XIAO MENG [yì xiăo méng]
Majojo [míng jiã ruì xiãng-minh gia thụy hương]
TUO GU XIA [Tuō gǔ xía: hiệp sĩ rút xương]
D MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
KING YO
DA CHENG TU LOU [Dà chéng tùlóu: Đại Thành Thổ Lâu]
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; lạp xưởng; chân gà đóng gói ăn liền; trứng; thực phẩm trên cơ sở cá, đóng hộp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng