Majojo [míng jiã ruì xiãng-minh gia thụy hương]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18410
- Filing Date
- 26/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 95144
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, cam, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình con gà.
Applicant / Owner
No. 6, Ziminggang Road, Zhongchi Village, Zhongchi Township, Wuping County, Fujian Province, China
9 other applications
mixbox [xiāng míng: hương minh]
DA CHENG FEI YA [dà chéng fēi yā: đại thịnh phi áp]
MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
YI XIAO MENG [yì xiăo méng]
ZHANG MAO SHENG [zhāng mào shēng: trương mạo sinh]
TUO GU XIA [Tuō gǔ xía: hiệp sĩ rút xương]
D MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
KING YO
DA CHENG TU LOU [Dà chéng tùlóu: Đại Thành Thổ Lâu]
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; lạp xưởng; chân gà đóng gói ăn liền; trứng; thực phẩm trên cơ sở cá, đóng hộp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
4333 Tài liệu khác
4333 Tài liệu khác
4151 Lệ phí cấp bằng
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền