mixbox [xiāng míng: hương minh]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-15375
- Filing Date
- 11/04/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 166939
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, nâu đen, trắng, vàng.
Applicant / Owner
No. 6. Ziminggang Road, Zhongchi Village, Zhongchi Township, Wuping County, Fujian Province, China
9 other applications
DA CHENG FEI YA [dà chéng fēi yā: đại thịnh phi áp]
MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
YI XIAO MENG [yì xiăo méng]
ZHANG MAO SHENG [zhāng mào shēng: trương mạo sinh]
Majojo [míng jiã ruì xiãng-minh gia thụy hương]
TUO GU XIA [Tuō gǔ xía: hiệp sĩ rút xương]
D MING JIA RUI XIANG [ming jia ruìxiang]
KING YO
DA CHENG TU LOU [Dà chéng tùlóu: Đại Thành Thổ Lâu]
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thit; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; lạp xưởng; chân gà đóng trên cơ sở cá, đóng hộp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ