[mo: mài/chà xát, dong: chuyển động/di chuyển]
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-24879
- Filing Date
- 04/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/104591
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
902 bis, No. 19 Changbao West Road, Rongli Community, Ronggui Street, Shunde District, Foshan City, Guangdong Province, China
5 other applications
[mo: mài/chà xát, dong: chuyển động/di chuyển]
MODONG [modong: mài/chà xát, chuyển động/di chuyển]
MODONG [modong:mài, chà xát, chuyển động/di chuyển]
MODONG [mo dong]
MODONG [mo dong]
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy xay thịt, dùng điện; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy rửa bát đĩa; thiết bị xử lý chất thải; máy hút bụi chân cố định không chạm; máy lau nhà bằng hơi nước; máy gọt vỏ rau củ, dùng điện; máy giặt cho đồ giặt; máy vắt cho đồ giặt; máy đánh kem chạy điện dùng cho mục đích gia dụng; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy ép hoa quả dùng điện; máy xay chế biến thức ăn dùng điện; máy hút bụi chân không; máy quét đường, tự vận hành; máy trộn; máy nạo thịt ở da; máy cắt lát rau củ quả, dùng điện; máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; máy làm mì ống, dùng điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền