MODONG [modong:mài, chà xát, chuyển động/di chuyển]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-24909
- Filing Date
- 04/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0597215-000
- Registration Date
- 26/02/2026
- Expiry Date
- 04/06/2034
- Publication Number
- 104600
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
902 bis, No. 19 Changbao West Road, Rongli Community, Ronggui Street, Shunde District, Foshan City, Guangdong Province, China
5 other applications
[mo: mài/chà xát, dong: chuyển động/di chuyển]
[mo: mài/chà xát, dong: chuyển động/di chuyển]
MODONG [modong: mài/chà xát, chuyển động/di chuyển]
MODONG [mo dong]
MODONG [mo dong]
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Dụng cụ nạo vỏ; bát [bát tô]; pha lê [đồ chứa đựng bằng thuỷ tinh]; bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; giàn phơi đồ giặt; lược dùng điện; bàn chải đánh răng, dùng điện; dụng cụ mỹ phẩm; bình cách nhiệt; chổi quét thảm; bình cầu thuỷ tinh [đồ đựng]; bể cá trong nhà; thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng