MODONG [modong: mài/chà xát, chuyển động/di chuyển]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-24908
- Filing Date
- 04/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583196-000
- Registration Date
- 27/11/2025
- Expiry Date
- 04/06/2034
- Publication Number
- VN/4/102488
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
902 bis, No. 19 Changbao West Road, Rongli Community, Ronggui Street, Shunde District, Foshan City, Guangdong Province, China
5 other applications
[mo: mài/chà xát, dong: chuyển động/di chuyển]
[mo: mài/chà xát, dong: chuyển động/di chuyển]
MODONG [modong:mài, chà xát, chuyển động/di chuyển]
MODONG [mo dong]
MODONG [mo dong]
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ mài sắc; da liếc dao cạo; dụng cụ cắt tàn bấc [kéo]; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; dụng cụ băm xay thực phẩm, vận hành bằng tay; dao dùng đế lạng thịt; dụng cụ cắt [công cụ cầm tay]; dao ăn, dĩa và thìa cho em bé; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng