Jabs [Jabs]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-32203
- Filing Date
- 12/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602337-000
- Registration Date
- 20/03/2026
- Expiry Date
- 12/07/2034
- Publication Number
- 113805
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Thái.
Applicant / Owner
36 Ramintra Road, Minburi Sub-District, Minburi District, Bangkok 10510, Thailand
12 other applications
SHOICE [SHOICE]
SHOICE [SHOICE]
SHOICE [SHOICE]
SHOICE [SHOICE]
Jabs [Jabs]
Jabs [Jabs]
HAPPY CHOICE IT’S YOUR CHOICE
HAPPY CHOICE IT’S YOUR CHOICE
SHOICE Natural & Healthy [SHOICE]
SHOICENatural & Healthy [SHOICE]
biosafety
biosafety
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Dầu gội đầu; dầu xả tóc; dầu gội nhuộm tóc; dầu gội phủ bạc; gel tạo nếp tóc; sáp tạo kiểu tóc; bọt cạo râu; gel cạo râu; sữa rửa mặt dạng bọt; sữa rửa mặt dạng gel; kem dưỡng da; serum dưỡng da làm đẹp; kem dưỡng da quanh mắt; miếng đắp mặt nạ làm đẹp; giấy thấm cho mục đích mỹ phẩm; bông tẩy trang dùng cho mục đích mỹ phẩm; bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; khăn giấy được tẩm chế phẩm làm sạch; khăn giấy dùng cho em bé được tẩm chế phẩm làm sạch; giấy tẩm chế phẩm tẩy trang; miếng bông tẩm chế phẩm tẩy trang; giấy ướt được làm ẩm sẵn dùng khi trang điểm; miếng làm sạch cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; giấy làm sạch được tẩm sẵn cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; phấn phủ dạng bột; son dưỡng môi; mặt nạ mắt; khăn lau được tẩm chế phẩm tẩy trang.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng